family ephemeridae

Định nghĩa

Danh từ: Họ phù du (Ephemeridae) - một họ côn trùng thuộc bộ Phù du (Ephemeroptera), bao gồm các loài phù du điển hình. Các loài trong họ này đặc điểm vòng đời ngắn ngủi ở giai đoạn trưởng thành (thường chỉ vài giờ đến vài ngày), cơ thể mảnh mai, hai cặp cánh màng mỏng ba sợi đuôi dài. Ấu trùng của chúng sống dưới nước, thườngcác dòng suối sạch, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái nước ngọt.

dụ sử dụng
  • (Họ phù du Ephemeridae nổi tiếng với vòng đời trưởng thành cực kỳ ngắn.)
  • (Ấu trùng của họ phù du Ephemeridae thường được dùng làm chỉ thị sinh học cho chất lượng nước.)
  • (Nhiều loài trong họ phù du Ephemeridae cánh mỏng manh, trong suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ephemeridae" trong phân loại học: Đây một danh từ khoa học chỉ cấp bậc họ, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản chuyên ngành.

    • The classification of the family Ephemeridae has been revised several times. (Việc phân loại họ phù du Ephemeridae đã được sửa đổi nhiều lần.)
  • "Ephemeridae" trong sinh thái học: Được dùng để chỉ nhóm côn trùng vòng đời ngắn, tượng trưng cho sự tạm bợ, phù du.

    • The emergence of adults from the family Ephemeridae is a spectacular event in spring. (Sự xuất hiện của các cá thể trưởng thành từ họ phù du Ephemeridae một sự kiện ngoạn mục vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephemerid (danh từ, tính từ): thuộc về họ phù du, hoặc một loài trong họ này.

    • An ephemerid is a member of the family Ephemeridae. (Một loài phù du thành viên của họ Ephemeridae.)
  • Ephemeroptera (danh từ): bộ Phù du, bao gồm tất cả các họ phù du, trong đó Ephemeridae.

    • Ephemeroptera is an ancient order of insects. (Bộ Phù du một bộ côn trùng cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mayflies (danh từ số nhiều, tiếng Anh): phù du, chỉ chung các loài trong bộ Phù du, nhưng thường dùng để chỉ các loài trong họ Ephemeridae.
    • Mayflies are often called "dayflies" due to their short lifespan. (Phù du thường được gọi là "ruồi một ngày" vòng đời ngắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Ephemeridae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • Phù du như Ephemeridae: Thành ngữ dùng để chỉ những thứ ngắn ngủi, tạm bợ (dựa trên đặc điểm vòng đời ngắn của họ này).
    • Cuộc sống của loài này phù du như Ephemeridae, chỉ kéo dài vài giờ đồng hồ. (The life of this species is as fleeting as the Ephemeridae, lasting only a few hours.)